Bối cảnh: bài này là phần đào sâu CPI sau bài về cụm sự kiện CPI → đáo hạn phái sinh Hàn Quốc → BOJ → FOMC.

Tóm tắt
- CPI headline có khả năng cao: vùng trung tâm là +0,43~0,46% MoM / 4,1~4,2% YoY.
- Biến số quan trọng là Core CPI MoM, không phải headline. Cleveland Fed nowcast ngày 5/6 đặt core CPI tháng 5 ở +0,23% MoM / 2,82% YoY; tính toán bottom-up là +0,28%. Trung tâm xác suất là +0,26%. (Cleveland Fed)
- Xác suất: Core ≤ +0,30% = 75%, Core ≥ +0,35% = 13%. Trường hợp cơ sở cho phép relief bounce, nhưng trên +0,35% cần chuyển sang phòng thủ.
Phân phối Core CPI MoM
| Kịch bản | Core CPI MoM | Xác suất | Diễn giải | Phản ứng cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| Cool | ≤ +0,20% | 15% | Giảm phát rõ | Relief bounce mạnh |
| Soft Base | +0,21~0,25% | 35% | Khớp Cleveland | Khả năng hồi cao |
| Sticky Base | +0,26~0,30% | 25% | Dính nhưng kiểm soát | Có thể giảm rồi hồi |
| Warm | +0,31~0,34% | 12% | Mơ hồ | Hồi hạn chế hoặc lẫn lộn |
| Hot | +0,35~0,39% | 10% | Rủi ro vòng hai | Tech/growth chịu áp lực |
| Shock | ≥ +0,40% | 3% | Lặp lại tháng 4 | Hồi thất bại; lợi suất/USD tăng |
Vì sao headline có thể cao
BLS cho biết CPI tháng 4/2026 tăng +0,6% MoM / +3,8% YoY, core tăng +0,4% MoM / +2,8% YoY. Năng lượng tăng +3,8%, xăng +5,4%, shelter +0,6%, vé máy bay +2,8%. (BLS)
Tháng 5/2025 là nền thấp: headline và core đều chỉ tăng +0,1% MoM SA. (BLS May 2025)
Giá xăng hàng tuần của EIA tăng từ khoảng $4,103/gal trong tháng 4 lên $4,479/gal trong tháng 5:
4.479 / 4.103 - 1 = +9.2%
Điều này hỗ trợ headline, dù giá ngày 1/6 giảm còn $4,305/gal, có thể làm CPI tháng 6 bớt nóng. (EIA)
Kiểm tra bằng trọng số
Theo BLS tháng 4/2026, trọng số năng lượng là 7,090%, thực phẩm 13,560%, core 79,351%, hàng hóa core 19,002%, shelter 35,320%. (BLS Table 1)
Headline proxy = 0.445% ≈ +0.45%
Core proxy = 0.277% ≈ +0.28%
Vì vậy core khoảng +0,28% là trung tâm hợp lý. +0,35~0,40% là vùng rủi ro.
Ý nghĩa đầu tư
| Kết quả | Diễn giải | Hành động |
|---|---|---|
| Core ≤ +0,25% | Headline do năng lượng, core ổn định. | Quality growth, một số bán dẫn và duration có thể hồi. |
| Core +0,26~0,34% | Không rõ ràng. | Chờ PPI và FOMC. |
| Core ≥ +0,35% | Lo ngại lan truyền vòng hai. | Giảm growth định giá cao, small caps, REITs; ưu tiên energy/quality/defensive. |
| Core ≥ +0,40% + shelter/supercore | Fed repricing. | Giảm beta, tăng cash/USD/short duration. |
Đối với Hàn Quốc, CPI Mỹ tác động qua hai đường: lãi suất/USD/KRW và chi phí năng lượng. Bán dẫn có lợi từ KRW yếu nhưng có thể chịu áp lực nếu định giá tech Mỹ giảm. Lọc dầu phòng thủ hơn; hóa chất, hàng không và utilities dễ bị áp lực chi phí.
Kết luận
Headline 4,1~4,2% là kịch bản có thể xảy ra, nhưng chưa đủ để bán mạnh tài sản rủi ro. Trung tâm xác suất là Core +0,26%, xác suất +0,30% hoặc thấp hơn là 75%, nên trường hợp cơ sở là relief bounce. Điểm chuyển sang phòng thủ là Core CPI MoM +0,35% trở lên.